MUNDERM® Gel 0,05% + 2%
Thuốc dùng ngoài da
Thành phần
Hoạt chất
Mỗi 1 g gel chứa:
- Isotretinoin 0,5 mg (0,05%)
- Erythromycin 20 mg (2%)
Tá dược
Hydroxypropyl cellulose, butyl hydroxytoluene (chất chống oxy hóa), ethanol 96% và các tá dược vừa đủ.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc
- Giữ lại tờ hướng dẫn này để tham khảo khi cần.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Thuốc này chỉ được kê đơn riêng cho bạn. Không chia sẻ thuốc cho người khác, ngay cả khi họ có triệu chứng tương tự.
- Nếu phải đến bệnh viện hoặc khám với bác sĩ khác trong thời gian điều trị, hãy thông báo rằng bạn đang sử dụng thuốc này.
- Luôn sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn trong tờ hướng dẫn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Nội dung của hướng dẫn sử dụng
- Munderm là thuốc gì và được dùng để làm gì?
- Những điều cần biết trước khi sử dụng Munderm
- Cách sử dụng Munderm
- Tác dụng không mong muốn
- Cách bảo quản Munderm
1. Munderm là thuốc gì và được dùng để làm gì?
MUNDERM được bào chế dưới dạng gel dùng ngoài da, đóng trong tuýp 30 g, chứa hai hoạt chất isotretinoin và erythromycin.
Thuốc được chỉ định điều trị mụn trứng cá mức độ nhẹ đến trung bình cho trẻ em từ 12 tuổi trở lên. MUNDERM có hiệu quả đối với cả:
- Mụn viêm.
- Mụn không viêm.
2. Những điều cần biết trước khi sử dụng Munderm
Không sử dụng Munderm trong các trường hợp sau
Không dùng thuốc nếu:
- Dị ứng với isotretinoin, erythromycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
- Đang cho con bú.
- Đang mắc chàm cấp tính, bệnh trứng cá đỏ (rosacea) hoặc viêm da quanh miệng.
Thận trọng khi sử dụng
Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc nếu:
- Thuốc sẽ được sử dụng trên vùng da nhạy cảm như cổ.
- Có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phải tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời hoặc tia UV. MUNDERM có thể làm tăng tính nhạy cảm của da với ánh sáng. Trong thời gian điều trị nên hạn chế tiếp xúc ánh nắng, sử dụng kem chống nắng và quần áo bảo hộ phù hợp.
- Đang sử dụng các thuốc bôi ngoài da khác.
Không để thuốc tiếp xúc với:
- Mắt
- Niêm mạc
- Vùng da bị tổn thương
- Vùng da bị chàm
Nếu thuốc vô tình tiếp xúc với các vùng trên, rửa kỹ bằng nhiều nước.
Nếu trong quá trình điều trị xuất hiện:
- Phản ứng bất lợi nghiêm trọng
- Triệu chứng trở nên nặng hơn
- Tiêu chảy kéo dài hoặc nặng
- Đau quặn bụng
Ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ ngay.
Thận trọng ở người có tiền sử:
- Viêm ruột
- Viêm đại tràng loét
- Viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh
MUNDERM có thể gây các phản ứng tại chỗ trên da và kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, miệng hoặc niêm mạc.
Khi sử dụng đồng thời với các thuốc bôi khác cần đặc biệt thận trọng.
Nếu xuất hiện kích ứng hoặc chàm, nên:
- Giảm số lần bôi
- Tạm ngừng điều trị cho đến khi triệu chứng cải thiện
- Sau đó có thể sử dụng lại
Nếu kích ứng vẫn kéo dài, cần ngừng điều trị.
Nếu chuẩn bị thực hiện các thủ thuật như:
- Lột da hóa học
- Mài da (dermabrasion)
- Tái tạo bề mặt da bằng laser
Hãy chờ cho đến khi da hồi phục hoàn toàn trước khi sử dụng MUNDERM.
Trong quá trình điều trị và ngay sau khi bôi thuốc, tránh tiếp xúc trực tiếp với gió mạnh hoặc thời tiết lạnh vì có thể làm tăng kích ứng.
Nếu bất kỳ cảnh báo nào nêu trên đã từng xảy ra với bạn, hãy thông báo cho bác sĩ.
Sử dụng cùng thức ăn và đồ uống
Chưa có dữ liệu.
Phụ nữ có thai
Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Không sử dụng MUNDERM trong thời kỳ mang thai.
Nếu phát hiện có thai trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Không sử dụng MUNDERM trong thời gian cho con bú.
Lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tuy nhiên, chưa ghi nhận thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến các hoạt động này.
Thông tin về một số tá dược
Thuốc chứa butyl hydroxytoluene (E321).
Thành phần này có thể gây:
- Phản ứng kích ứng da tại chỗ
- Kích ứng mắt
- Kích ứng niêm mạc
Tương tác với các thuốc khác
Thận trọng khi dùng đồng thời với:
- Các thuốc kháng sinh dùng ngoài
- Xà phòng hoặc chất tẩy rửa có tác dụng làm khô mạnh
- Các chế phẩm chứa nồng độ cồn cao
- Các chất làm se da
Việc phối hợp có thể làm tăng kích ứng da.
Đặc biệt cần thận trọng khi sử dụng cùng các chế phẩm chứa chất oxy hóa như benzoyl peroxide. Nếu bắt buộc phải phối hợp, nên sử dụng vào các thời điểm khác nhau trong ngày (ví dụ: một thuốc vào buổi sáng và thuốc còn lại vào buổi tối).
Không trộn MUNDERM với các gel, kem hoặc thuốc mỡ khác vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
Nếu đang sử dụng bất kỳ thuốc nào khác, kể cả thuốc không kê đơn hoặc mới sử dụng gần đây, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
3. Cách sử dụng MUNDERM
Liều dùng
Luôn sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Thông thường:
- Bôi lên vùng da bị mụn 1–2 lần mỗi ngày.
Trong một số trường hợp, để đạt hiệu quả điều trị tối ưu có thể cần sử dụng liên tục 6–8 tuần.
Cách dùng
- Làm sạch và lau khô vùng da cần điều trị.
- Thoa một lớp gel mỏng phủ đều lên vùng da bị mụn.
- Rửa tay sau khi bôi thuốc.
- Nếu da bị khô hoặc kích ứng, có thể sử dụng thêm kem dưỡng ẩm phù hợp.

Đối tượng sử dụng
Trẻ em
Không sử dụng MUNDERM cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Người cao tuổi
Do mụn trứng cá hiếm gặp ở người cao tuổi nên không có khuyến cáo sử dụng đặc biệt đối với nhóm đối tượng này.
Các trường hợp sử dụng đặc biệt
Chưa có dữ liệu.
Nếu bạn cảm thấy tác dụng của MUNDERM quá mạnh hoặc quá yếu, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ.
Nếu sử dụng nhiều hơn liều khuyến cáo
Việc bôi MUNDERM nhiều hơn lượng được chỉ định không làm tăng hiệu quả điều trị mà có thể làm tăng nguy cơ:
- đỏ da;
- bong tróc;
- ngứa;
- kích ứng.
Trong trường hợp này, nên giảm số lần bôi hoặc tạm ngừng điều trị vài ngày.
Nếu vô tình nuốt phải
Nếu nuốt phải một lượng thuốc nhỏ hơn lượng thường dùng để bôi lên da thì thường không gây hậu quả nghiêm trọng.
Nếu nuốt phải lượng lớn hơn, hãy liên hệ với bác sĩ ngay.
Có thể xuất hiện:
- buồn nôn;
- nôn;
- tiêu chảy.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về việc sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Nếu quên một liều
Bôi thuốc ngay khi nhớ ra.
Nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc như bình thường.
Không bôi gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nếu ngừng sử dụng MUNDERM
Không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Không sử dụng MUNDERM liên tục quá 12 tuần, trừ khi có hướng dẫn của bác sĩ.
4. Tác dụng không mong muốn
Giống như tất cả các thuốc khác, MUNDERM có thể gây tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải ai cũng gặp.
Ngừng sử dụng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện
- Sưng họng, mặt, môi hoặc miệng gây khó thở hoặc khó nuốt.
- Sưng bàn tay, bàn chân hoặc mắt cá chân.
- Phản ứng dị ứng kèm ngứa.
Hoặc xuất hiện các biểu hiện sau:
- Đỏ da vùng bôi
- Bong tróc da
- Teo da
- Ngứa
- Nhạy cảm da
- Cảm giác châm chích hoặc bỏng rát
- Khô da
- Tăng nhạy cảm với ánh sáng
- Thay đổi sắc tố da (tăng hoặc giảm sắc tố)
- Viêm nang lông tại vị trí bôi
- Tiêu chảy nặng hoặc kéo dài
Tần suất xuất hiện tác dụng không mong muốn
Được phân loại như sau:
- Rất thường gặp: ≥ 1/10.
- Thường gặp: ≥ 1/100 đến < 1/10.
- Ít gặp: ≥ 1/1.000 đến < 1/100.
- Hiếm gặp: ≥ 1/10.000 đến < 1/1.000.
- Rất hiếm gặp: < 1/10.000.
- Chưa xác định: không thể ước tính từ dữ liệu hiện có.
Rất thường gặp
- Đau da.
- Cảm giác nóng rát.
- Kích ứng da.
Thường gặp
- Viêm da, chàm hoặc khô da tại vị trí bôi.
- Đỏ da.
- Bong tróc hoặc tróc vảy.
- Cảm giác bỏng rát.
- Ngứa.
Hiếm gặp
- Phản ứng dị ứng.
- Ngứa, nổi mày đay.
- Đau bụng.
- Tiêu chảy.
- Tăng nhạy cảm với ánh sáng.
- Giảm sắc tố da.
- Tăng sắc tố da.
- Phù mặt.
- Viêm nang lông tại vùng bôi.
Nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, kể cả các tác dụng chưa được liệt kê trong tờ hướng dẫn này, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Báo cáo tác dụng không mong muốn
Việc báo cáo các phản ứng có hại sau khi thuốc được lưu hành rất quan trọng nhằm tiếp tục theo dõi tính an toàn của thuốc.
Nhân viên y tế và người sử dụng thuốc có thể báo cáo phản ứng có hại của thuốc theo hệ thống cảnh giác dược quốc gia.
5. Bảo quản
- Để thuốc ngoài tầm nhìn và tầm với của trẻ em.
- Bảo quản trong bao bì gốc.
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C.
- Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng để tránh bay hơi.
- Do thuốc chứa các thành phần dễ cháy, tránh để gần nguồn nhiệt, ngọn lửa hoặc bề mặt nóng.
Hạn dùng
Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn ghi trên bao bì.
Không dùng thuốc nếu phát hiện bao bì bị hư hỏng.
Không vứt thuốc vào nước thải hoặc rác sinh hoạt. Hãy hỏi dược sĩ cách tiêu hủy thuốc không còn sử dụng nhằm góp phần bảo vệ môi trường.
Hãng sở hữu
Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Nhà sản xuất
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş.






