KLENA BPO GEL
Adapalene 0,1% + Benzoyl Peroxide 2,5%
1. Klena BPO Gel là gì và dùng để làm gì?
Klena BPO Gel là thuốc điều trị mụn trứng cá dùng ngoài da.
Thuốc được chỉ định điều trị:
- Mụn đầu đen
- Mụn đầu trắng
- Mụn sẩn
- Mụn mủ
Thuốc chứa hai hoạt chất:
- Adapalene 0.1%
- Benzoyl Peroxide 2.5%
Hai hoạt chất phối hợp với nhau nhưng có cơ chế tác dụng khác nhau.
Adapalene
- Thuộc nhóm retinoid.
- Điều hòa quá trình sừng hóa.
- Giúp giảm hình thành nhân mụn mới.
- Hỗ trợ điều trị mụn trứng cá.
Benzoyl Peroxide
- Có tác dụng kháng khuẩn.
- Giúp bong lớp sừng trên bề mặt da.
- Hỗ trợ làm thông thoáng lỗ chân lông.
Klena BPO Gel chỉ dùng cho:
- Người lớn
- Thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên
2. Những điều cần biết trước khi sử dụng
Không sử dụng Klena BPO Gel nếu:
- Đang mang thai.
- Đang có kế hoạch mang thai.
- Dị ứng với adapalene.
- Dị ứng với benzoyl peroxide.
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
Không bôi thuốc lên vùng da:
- Có vết cắt.
- Trầy xước.
- Cháy nắng.
- Chàm (eczema).
Không để thuốc tiếp xúc với:
- Mắt
- Miệng
- Lỗ mũi
- Niêm mạc
Nếu vô tình tiếp xúc, rửa ngay bằng nhiều nước ấm.
Trong thời gian điều trị:
- Hạn chế tiếp xúc ánh nắng mặt trời.
- Hạn chế sử dụng đèn UV.
Benzoyl peroxide có thể:
- Làm bạc màu quần áo.
- Làm bạc màu khăn.
- Làm bạc màu ga gối.
- Tẩy màu tóc.
Sau khi bôi thuốc cần:
- Rửa tay sạch.
Nếu xuất hiện kích ứng da kéo dài, hãy liên hệ bác sĩ.
Tương tác thuốc
Không nên sử dụng cùng lúc với:
- Các thuốc trị mụn khác chứa Benzoyl Peroxide.
- Các thuốc chứa Retinoid.
Tránh dùng đồng thời với mỹ phẩm:
- Gây kích ứng.
- Làm khô da.
- Tẩy tế bào chết mạnh.
Hãy thông báo với bác sĩ nếu đang hoặc mới sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác.
Phụ nữ mang thai
Không sử dụng Klena BPO Gel nếu:
- Đang mang thai.
- Có ý định mang thai.
Nếu phát hiện mang thai trong thời gian điều trị:
- Ngừng thuốc ngay.
- Báo cho bác sĩ càng sớm càng tốt.
Lái xe và vận hành máy móc
Klena BPO Gel:
- Không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
3. Cách sử dụng Klena BPO Gel
Luôn sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Klena BPO Gel chỉ dùng:
- Ngoài da.
- Cho người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên.
Bác sĩ sẽ quyết định:
- Có nên dùng thuốc hay không.
- Thời gian điều trị.
- Có cần phối hợp thêm thuốc khác hay không.
Cách bôi
- Rửa sạch và lau khô vùng da cần điều trị.
- Thoa một lớp gel mỏng lên toàn bộ vùng da bị mụn.
- Sử dụng 1 lần mỗi ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ.
- Tránh bôi vào:
- Mắt
- Môi
- Lỗ mũi
- Niêm mạc
- Nếu bôi trên mặt, dùng lượng thuốc khoảng bằng hạt đậu để thoa đều toàn bộ khuôn mặt (trán, cằm và hai má).
- Rửa tay sạch sau khi bôi.
Nếu sau 4–8 tuần chưa thấy cải thiện, hãy trao đổi với bác sĩ để đánh giá việc tiếp tục điều trị.
Khi bị kích ứng
Trong vài tuần đầu điều trị nếu xuất hiện kích ứng kéo dài:
- Liên hệ bác sĩ.
- Có thể cần dùng thêm kem dưỡng ẩm.
- Giảm số lần bôi.
- Tạm ngừng thuốc.
- Hoặc ngừng điều trị nếu cần.
Trang điểm
Không bôi mỹ phẩm hoặc kem dưỡng lên vùng da trước khi thoa Klena BPO Gel.
Có thể sử dụng mỹ phẩm sau khi thuốc đã khô hoàn toàn.
Sử dụng ở trẻ em
Không sử dụng Klena BPO Gel cho trẻ dưới 12 tuổi.
Nếu sử dụng nhiều Klena BPO Gel hơn liều khuyến cáo
Nếu bôi quá nhiều thuốc:
- Mụn sẽ không cải thiện nhanh hơn.
- Da có thể bị:
- Đỏ.
- Kích ứng.
- Rát.
Hãy liên hệ bác sĩ nếu:
- Bạn bôi quá nhiều thuốc.
- Trẻ em vô tình sử dụng thuốc.
- Bạn hoặc người khác vô tình nuốt phải thuốc.
Bác sĩ sẽ hướng dẫn cách xử trí phù hợp.
4. Tác dụng không mong muốn
Giống như tất cả các thuốc khác, Klena BPO Gel có thể gây tác dụng phụ, tuy nhiên không phải ai cũng gặp.
Khoảng 1 trên 10 người có thể gặp các phản ứng trên da.
Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện:
- Sưng mắt.
- Sưng môi hoặc lưỡi.
- Khó thở.
- Cảm giác choáng hoặc ngất.
- Nổi mề đay.
- Sưng hoặc ngứa mặt hay toàn thân.
Tần suất của các phản ứng này chưa được xác định.
Tác dụng phụ thường gặp
(Có thể gặp ở đến 1/10 người)
- Kích ứng da.
- Chàm (eczema).
- Cảm giác nóng rát trên da.
Tác dụng phụ ít gặp
(Có thể gặp ở đến 1/100 người)
- Đỏ mí mắt.
- Cảm giác châm chích hoặc kiến bò tại vị trí bôi.
- Ngứa da.
- Viêm da dị ứng do tiếp xúc.
- Phát ban.
- Khô da.
Tác dụng phụ ít gặp khác
(Được ghi nhận khi sử dụng chế phẩm chứa Adapalene 0,1% + Benzoyl Peroxide 2,5%)
- Cháy nắng.
Tác dụng phụ chưa rõ tần suất
- Sưng mí mắt.
- Căng tức cổ họng.
- Dị ứng tiếp xúc.
- Sưng mặt.
- Đau hoặc bỏng rát da.
- Mụn nước (bọng nước).
- Khó thở.
- Thay đổi màu da.
- Bỏng tại vị trí bôi.
Lưu ý về phản ứng tại chỗ
Klena BPO Gel thường gây các phản ứng nhẹ đến trung bình tại vùng bôi, bao gồm:
- Đỏ da.
- Khô da.
- Bong tróc.
- Châm chích.
- Nóng rát.
Đa số phản ứng xảy ra ở lớp da nông và có xu hướng giảm dần trong quá trình điều trị.
Tuy nhiên, đã có ghi nhận một số trường hợp xuất hiện mụn nước (phồng rộp).
Nếu tình trạng kích ứng kéo dài trong vài tuần đầu điều trị, hãy liên hệ bác sĩ.
5. Bảo quản
- Để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
- Không sử dụng thuốc sau hạn dùng ghi trên hộp hoặc tuýp.
- Hạn dùng được tính đến ngày cuối cùng của tháng ghi trên bao bì.
- Bảo quản dưới 30°C.
- Không vứt thuốc vào nước thải hoặc rác sinh hoạt. Hãy hỏi dược sĩ cách tiêu hủy thuốc không còn sử dụng để góp phần bảo vệ môi trường.
6. Thành phần và quy cách đóng gói
Thành phần
Mỗi 1 g gel chứa:
- Adapalene: 1 mg (0,1%).
- Benzoyl Peroxide: 25 mg (2,5%).
Quy cách
Klena BPO Gel được đóng gói:
- Tuýp 30 g đầu vòi dài.
- Kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng.
Đơn vị phân phối
Shivansh Trade
Plot No. 77, Tầng 1, gần Shitala Mata Mandir,
Mire Layout Road, Nagpur – 440024, Ấn Độ.


