DERIVA-BPO® Gel
Adapalene (dạng vi cầu) và Benzoyl Peroxide Gel
Chỉ sử dụng theo đơn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế được cấp phép tại bệnh viện hoặc phòng xét nghiệm.
1. Tên thuốc (Generic name)
Generic name: Deriva BPO Gel
Adapalene (dạng vi cầu) và Benzoyl Peroxide Gel
2. Thành phần định tính và định lượng
Mỗi gam gel chứa:
- Adapalene (dạng vi cầu) ……………………………… 0,1% w/w
- Hydrous Benzoyl Peroxide I.P. tương đương với
Benzoyl Peroxide ………………………………………. 2,5% w/w - Tá dược vừa đủ (Gel base) ……………………………….. vừa đủ
3. Dạng bào chế và hàm lượng
Gel dùng ngoài da
Mỗi gam chứa:
- Adapalene ………………………………………. 0,1% w/w
- Benzoyl Peroxide ……………………………… 2,5% w/w
4. Đặc tính lâm sàng
4.1 Chỉ định điều trị
Gel Deriva BPO có sự phối hợp Adapalene (dạng vi cầu)/Benzoyl Peroxide được chỉ định để điều trị tại chỗ mụn trứng cá thông thường (acne vulgaris) ở bệnh nhân từ 9 tuổi trở lên.
4.2 Liều dùng và cách dùng
- Thoa một lớp gel mỏng lên vùng da bị mụn trên mặt và/hoặc thân mình mỗi ngày một lần, sau khi đã rửa sạch tay và vùng da điều trị.
- Mỗi vùng trên khuôn mặt (ví dụ: trán, cằm và mỗi bên má) sử dụng lượng gel khoảng bằng một hạt đậu.
- Tránh để thuốc tiếp xúc với: Mắt, môi, niêm mạc.
Deriva-BPO Gel nên được sử dụng với liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
Chỉ dùng ngoài da.
Không được sử dụng theo các đường:
- Đường uống
- Nhãn khoa (tra mắt)
- Đường âm đạo
4.3 Chống chỉ định Deriva BPO
Đối với Adapalene
Không sử dụng trong các trường hợp:
- Trẻ em dưới 9 tuổi.
- Quá mẫn với adapalene, bất kỳ tá dược nào của thuốc hoặc các retinoid khác.
Thận trọng tương đối ở các trường hợp:
- Phụ nữ có thai.
- Người có rối loạn nhạy cảm ánh sáng.
- Người bị chàm (eczema).
- Da cháy nắng.
- Đang sử dụng đồng thời các sản phẩm chăm sóc da có khả năng gây kích ứng.
Đối với Benzoyl Peroxide
Cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với:
- Benzoyl peroxide.
- Các dẫn xuất acid benzoic khác.
Có thể xảy ra phản ứng dị ứng chéo.
Trong quá trình điều trị, người bệnh nên:
- Hạn chế tiếp xúc với tia UV.
- Sử dụng kem chống nắng để giảm nguy cơ:
- Độc tính do ánh sáng (phototoxicity)
- Kích ứng da.
4.4 Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng
Benzoyl Peroxide
Không bôi thuốc:
- Quanh mắt.
- Quanh mũi.
- Miệng.
- Niêm mạc.
- Trên vùng da bị tổn thương hở.
Do có thể gây kích ứng nặng.
Nếu thuốc vô tình tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc, cần:
- Rửa kỹ vùng bị ảnh hưởng bằng nước sạch
- Trong ít nhất 15 phút.
Tiếp xúc với tia cực tím và môi trường
Trong thời gian điều trị bằng Adapalene/Benzoyl Peroxide Gel:
- Hạn chế tiếp xúc ánh nắng mặt trời và đèn chiếu tia cực tím.
- Người thường xuyên tiếp xúc ánh nắng hoặc có cơ địa nhạy cảm với ánh sáng cần đặc biệt thận trọng.
- Khi không thể tránh nắng, nên sử dụng: Kem chống nắng, quần áo bảo hộ (ví dụ đội mũ).
- Điều kiện thời tiết khắc nghiệt như: Gió mạnh, thời tiết lạnh
có thể làm tăng kích ứng da trong quá trình điều trị.
Phản ứng tại chỗ trên da
Trong quá trình sử dụng Adapalene/Benzoyl Peroxide Gel có thể gặp:
- Ban đỏ.
- Bong vảy.
- Khô da.
- Châm chích hoặc cảm giác nóng rát.
Các triệu chứng này:
- Thường xuất hiện trong 4 tuần đầu điều trị.
- Đa số ở mức độ nhẹ đến trung bình.
- Thường giảm dần khi tiếp tục sử dụng thuốc.
Tùy theo mức độ nghiêm trọng của tác dụng không mong muốn, bác sĩ có thể hướng dẫn người bệnh:
- Sử dụng kem dưỡng ẩm.
- Giảm tần suất bôi thuốc.
- Hoặc ngừng điều trị.
Không bôi thuốc lên:
- Vết cắt.
- Vết trầy xước.
- Da bị chàm.
- Da cháy nắng.
Tương tự các retinoid khác, nên tránh tẩy lông bằng sáp (waxing) trên vùng da đang điều trị bằng Adapalene/Benzoyl Peroxide Gel.
Ngoài ra, tránh sử dụng đồng thời với các sản phẩm bôi ngoài da có khả năng gây kích ứng như:
- Thuốc bôi trị mụn khác.
- Chất tẩy rửa có tính mài mòn.
- Xà phòng có tính làm khô mạnh.
- Mỹ phẩm chứa nồng độ cao: Cồn, chất làm se da, vôi.
4.5 Tương tác thuốc
Việc phối hợp với các thuốc điều trị mụn dùng ngoài khác cần được thực hiện thận trọng vì có thể làm tăng tác dụng kích ứng, đặc biệt khi sử dụng đồng thời với các sản phẩm:
- Tẩy tế bào chết (peeling).
- Gây bong sừng (desquamating agents).
- Có tính mài mòn (abrasive agents).
Hiện chưa có nghiên cứu chính thức về tương tác thuốc – thuốc đối với gel phối hợp Adapalene (dạng vi cầu)/Benzoyl Peroxide.
4.6 Đối tượng sử dụng đặc biệt
Phụ nữ có thai
Phân loại thai kỳ: Nhóm C.
Hiện chưa có các nghiên cứu có đối chứng đầy đủ trên phụ nữ mang thai sử dụng gel phối hợp Adapalene (dạng vi cầu)/Benzoyl Peroxide.
Các nghiên cứu sinh sản trên động vật chưa được thực hiện đối với chế phẩm phối hợp hoặc riêng benzoyl peroxide. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu trên động vật không phải lúc nào cũng dự đoán được đáp ứng trên người. Vì vậy, chỉ nên sử dụng Deriva-BPO Gel trong thời kỳ mang thai khi lợi ích điều trị dự kiến vượt trội nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi.
Không ghi nhận tác dụng gây quái thai ở chuột khi dùng adapalene đường uống với liều từ 0,15–5,0 mg/kg/ngày, tương đương tối đa khoảng 25 lần liều tối đa khuyến cáo ở người (MRHD) tính theo diện tích bề mặt cơ thể.
Tuy nhiên, khi sử dụng adapalene đường uống với liều ≥25 mg/kg/ngày, tương đương khoảng 123–246 lần MRHD, đã ghi nhận các dị tật bẩm sinh ở chuột và thỏ.
Các dị tật được ghi nhận bao gồm:
- Hở hàm ếch.
- Nhãn cầu nhỏ (microphthalmia).
- Thoát vị não (encephalocele).
- Bất thường xương ở chuột.
- Thoát vị rốn.
- Lồi mắt.
- Bất thường thận và hệ xương ở thỏ.
Các nghiên cứu gây quái thai qua đường bôi trên chuột và thỏ với adapalene liều 0,6–6,0 mg/kg/ngày (tương đương khoảng 25–59 lần MRHD) không ghi nhận độc tính trên thai. Chỉ ghi nhận:
- Tăng nhẹ số lượng xương sườn phụ ở cả hai loài.
- Chậm cốt hóa ở thỏ.
Phụ nữ cho con bú
Hiện chưa rõ adapalene hoặc benzoyl peroxide có bài tiết vào sữa mẹ sau khi bôi ngoài da hay không.
Do nhiều thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng Deriva-BPO Gel cho phụ nữ đang cho con bú.
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của Deriva-BPO Gel chưa được xác lập ở trẻ dưới 9 tuổi.
Người cao tuổi
Các nghiên cứu lâm sàng chưa bao gồm đủ số lượng bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên, do đó chưa xác định được nhóm tuổi này có đáp ứng khác biệt so với người trẻ hơn hay không.
4.7 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa ghi nhận hoặc xác lập bất kỳ ảnh hưởng nào của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tuy nhiên, nếu người bệnh xuất hiện các tác dụng không mong muốn như:
- Chóng mặt.
- Buồn ngủ.
- Mệt mỏi.
- Rối loạn thị giác.
thì không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
4.8 Tác dụng không mong muốn
Các phản ứng bất lợi liên quan đến điều trị thường gặp khi sử dụng gel phối hợp adapalene 0,1% và benzoyl peroxide 2,5% là các phản ứng tại vị trí bôi, mức độ từ nhẹ đến trung bình, bao gồm:
- Kích ứng da.
- Bong vảy.
- Khô da.
- Ban đỏ.
- Cảm giác nóng rát hoặc châm chích.
Các phản ứng này thường:
- Xuất hiện sớm trong quá trình điều trị.
- Giảm dần theo thời gian sử dụng (xem thêm mục Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng).
Các phản ứng tại chỗ thường rõ rệt hơn khi sử dụng chế phẩm phối hợp adapalene/benzoyl peroxide so với khi sử dụng riêng từng hoạt chất.
Phân tích trong thời gian điều trị 12 tuần cho thấy:
- Mức độ ban đỏ.
- Bong vảy.
- Khô da.
- Châm chích hoặc nóng rát.
đạt mức cao nhất vào tuần điều trị đầu tiên, sau đó giảm dần.
4.9 Quá liều
Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay với bác sĩ.
Trong trường hợp uống nhầm cấp tính, có thể sử dụng than hoạt nhằm hạn chế hấp thu phần thuốc còn lưu lại trong đường tiêu hóa.
Điều trị chủ yếu là:
- Điều trị hỗ trợ.
- Điều trị triệu chứng.
Deriva-BPO Gel chỉ dùng ngoài da.
Quá liều do bôi ngoài da rất khó xảy ra.
Nếu bôi thuốc quá nhiều:
- Không làm tăng hiệu quả điều trị.
- Có thể gây: Đỏ da nhiều, bong tróc, khó chịu tại vùng bôi.
LD₅₀ cấp tính của adapalene bôi ngoài da 0,1% trên chuột nhắt và chuột cống lớn hơn 10 mL/kg (10 mg/kg).
Nếu vô tình nuốt adapalene, có thể xuất hiện các tác dụng không mong muốn tương tự tình trạng quá liều vitamin A, bao gồm nguy cơ gây quái thai ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Do đó, phụ nữ có khả năng mang thai vô tình uống phải thuốc nên được xét nghiệm thai và theo dõi thích hợp.
5. Đặc tính dược lý
5.1 Cơ chế tác dụng
Adapalene
Adapalene gắn chọn lọc vào các thụ thể acid retinoic trong nhân tế bào, nhưng không gắn với các protein thụ thể retinoid trong bào tương.
Các nghiên cứu sinh hóa và dược lý cho thấy adapalene có tác dụng điều hòa:
- Biệt hóa tế bào.
- Quá trình sừng hóa.
- Phản ứng viêm.
Tuy nhiên, ý nghĩa chính xác của các tác dụng này trong điều trị mụn trứng cá vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Benzoyl Peroxide
Benzoyl peroxide là chất oxy hóa có phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt có tác dụng trên Cutibacterium acnes (C. acnes) – vi khuẩn thường hiện diện với mật độ cao trong đơn vị nang lông – tuyến bã của vùng da bị mụn.
Ngoài ra, benzoyl peroxide còn có:
- Tác dụng tiêu sừng (keratolytic).
- Tác dụng bong sừng (exfoliative).
5.2 Đặc tính dược lực học
Deriva BPO có sự phối hợp Adapalene+Benzoyl Peroxide có cơ chế tác dụng bổ sung cho nhau.
Hai hoạt chất tác động lên các mục tiêu khác nhau và chưa ghi nhận tương tác dược lực học bất lợi giữa chúng.
Adapalene
Các nghiên cứu trên bệnh nhân mụn trứng cá cho thấy adapalene dùng tại chỗ có hiệu quả trong việc làm giảm mụn không viêm, bao gồm:
- Mụn đầu trắng (closed comedones).
- Mụn đầu đen (open comedones).
Trong các nghiên cứu in vitro, adapalene:
- Ức chế hiện tượng hóa hướng động (chemotaxis) của bạch cầu đa nhân trung tính.
- Ức chế đáp ứng hóa động học (chemokinetic response).
- Làm giảm quá trình chuyển hóa acid arachidonic theo con đường lipoxygenase thành các chất trung gian gây viêm.
Điều này cho thấy adapalene có tác dụng chống viêm tại chỗ, góp phần cải thiện tổn thương mụn trứng cá.
Các nghiên cứu trên bệnh nhân cho thấy adapalene dùng tại chỗ có hiệu quả làm giảm thành phần viêm của mụn trứng cá (bao gồm sẩn viêm và mụn mủ). Những bằng chứng này cho thấy adapalene điều hòa đáp ứng viêm qua trung gian tế bào trong bệnh sinh của mụn trứng cá.
Benzoyl Peroxide
Benzoyl peroxide là một chất oxy hóa có tác dụng:
- Kháng khuẩn.
- Tiêu sừng (keratolytic).
Khác với kháng sinh, tác dụng kháng khuẩn của benzoyl peroxide thông qua cơ chế oxy hóa nên hầu như không gây hiện tượng kháng thuốc, và đến nay chưa có báo cáo về tình trạng kháng thuốc trong y văn.
Ngoài ra, tác dụng bong sừng của benzoyl peroxide cũng góp phần cải thiện hiệu quả điều trị mụn.
5.3 Đặc tính dược động học
Các nghiên cứu dược động học của gel adapalene 0,1%/benzoyl peroxide 2,5% đánh giá mức độ hấp thu toàn thân của adapalene khi sử dụng dưới dạng phối hợp cố định hoặc dạng đơn trị.
Không đo được nồng độ benzoyl peroxide trong huyết tương vì hoạt chất này nhanh chóng được chuyển hóa tại da thành acid benzoic.
Acid benzoic là một chất nội sinh được tổng hợp trong ruột từ phenylalanine.
Sau khi bôi adapalene/benzoyl peroxide 0,1%/2,5% trong điều kiện sử dụng tối đa (khoảng 2 g/ngày), lượng acid benzoic hấp thu dưới 10% mức lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được (Acceptable Daily Intake – ADI) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thiết lập.
Việc bôi ngoài da:
- Gel adapalene/benzoyl peroxide 0,1%/2,5%.
- Gel adapalene đơn trị (0,1% hoặc 0,3%).
trong điều kiện sử dụng tối đa đều cho thấy mức hấp thu toàn thân của adapalene rất thấp.
Việc phối hợp với benzoyl peroxide không làm tăng mức độ hấp thu toàn thân của adapalene.
Hấp thu
Khả năng hấp thu adapalene qua da người rất thấp.
Trong các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng sử dụng adapalene gel 0,1% kéo dài, không phát hiện được nồng độ adapalene trong huyết tương, với giới hạn định lượng là 0,25 ng/mL.
Một nghiên cứu dược động học được tiến hành trên:
- Gel adapalene/benzoyl peroxide 0,1%/2,5%.
- Gel adapalene đơn trị.
ở điều kiện sử dụng tối đa trong 30 ngày (bôi trên diện tích 2 g/1.000 cm² da).
Việc sử dụng hằng ngày gel phối hợp adapalene/benzoyl peroxide cho thấy:
- Mức hấp thu toàn thân của adapalene rất thấp.
- Nồng độ huyết tương ở đa số đối tượng dưới 0,1 ng/mL.
Chỉ có một số ít trường hợp đạt nồng độ định lượng được (0,1–0,2 ng/mL), bao gồm:
- Hai người sử dụng gel phối hợp adapalene/benzoyl peroxide.
- Ba người sử dụng adapalene đơn trị.
Giá trị AUC₀–₂₄ giờ cao nhất của adapalene:
- Gel phối hợp: 1,99 ng·giờ/mL
- Gel adapalene 0,1%: 2,65 ng·giờ/mL
Benzoyl peroxide thấm qua da với tỷ lệ rất thấp.
Sau khi bôi ngoài da, hoạt chất nhanh chóng được chuyển hoàn toàn thành acid benzoic trong da và sau đó được đào thải qua nước tiểu.
Phân bố
Do đặc tính lý hóa của adapalene, không thể đánh giá sự gắn kết protein huyết tương bằng các phương pháp kinh điển.
Một phương pháp thay thế đã được sử dụng để xác định sự phân bố của adapalene giữa:
- Protein huyết tương.
- Hồng cầu.
Khi ủ adapalene đánh dấu phóng xạ (³H-adapalene) với máu toàn phần người:
- Khoảng 26% gắn với hồng cầu.
- Tổng tỷ lệ gắn trong máu trên 99%.
Adapalene chủ yếu gắn với:
- Lipoprotein.
- Albumin huyết thanh người.
Không xác định được sự phân bố của benzoyl peroxide vì hoạt chất này nhanh chóng chuyển thành acid benzoic trước khi đi vào tuần hoàn.
Chuyển hóa
Sau khi ủ adapalene với tế bào gan người trong 24 giờ, trên 90% adapalene được chuyển hóa.
Các chất chuyển hóa có khả năng liên hợp, chủ yếu thông qua:
- Glucuronid hóa.
- Sulfat hóa.
Benzoyl peroxide trải qua quá trình chuyển hóa phụ thuộc ion đồng, tạo thành:
- Các gốc tự do.
- Các chất chuyển hóa không phải gốc tự do.
Quá trình đầu tiên là phân cắt liên kết peroxide, tạo ra gốc hydroxyl benzoyloxyl có thời gian tồn tại rất ngắn.
Các gốc benzoyloxyl này có thể:
- Tách nguyên tử hydro từ các phân tử khác.
- Hoặc thu nhận hydro để tạo thành acid benzoic, là chất chuyển hóa ổn định cuối cùng.
Các nghiên cứu in vitro trên da người xác nhận benzoyl peroxide được chuyển hóa hoàn toàn thành acid benzoic trước khi vào tuần hoàn.
Thải trừ
Adapalene được đào thải chủ yếu qua đường mật.
Sau khi bôi ngoài da trên động vật, benzoyl peroxide được đào thải nhanh qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng acid benzoic, chiếm khoảng 45% liều sử dụng.
6. Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng
Độc tính trên động vật và dược lý an toàn
Hiện chưa có các nghiên cứu đánh giá:
- Khả năng gây ung thư.
- Khả năng gây nhạy cảm với ánh sáng.
- Độc tính trên vật liệu di truyền (genotoxicity).
- Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
đối với gel phối hợp adapalene/benzoyl peroxide.
Các nghiên cứu gây ung thư của adapalene đơn trị đã được thực hiện:
Trên chuột nhắt (bôi ngoài da)
Liều:
- 0,4 mg/kg/ngày.
- 1,3 mg/kg/ngày.
- 4,0 mg/kg/ngày.
(tương đương khoảng 1,2; 3,9 và 12 mg/m²/ngày).
Trên chuột cống (đường uống)
Liều:
- 0,15 mg/kg/ngày.
- 0,5 mg/kg/ngày.
- 1,5 mg/kg/ngày.
(tương đương khoảng 0,9; 3,0 và 9,0 mg/m²/ngày).
Tính theo diện tích bề mặt cơ thể, các liều cao nhất tương ứng khoảng:
- 98 lần liều tối đa khuyến cáo ở người (MRHD) trên chuột nhắt.
- 74 lần MRHD trên chuột cống.
Trong nghiên cứu trên chuột cống, ghi nhận tăng tỷ lệ u tủy thượng thận (pheochromocytoma) lành tính và ác tính ở chuột đực.
Không ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa tỷ lệ hình thành khối u ở loài gặm nhấm được bôi ngoài da gel benzoyl peroxide 15–25% (cao hơn khoảng 6–10 lần nồng độ benzoyl peroxide trong Deriva-BPO Gel) trong thời gian 2 năm.
Chuột được tiếp xúc với lượng benzoyl peroxide tối đa:
- 138 mg/kg/ngày ở chuột đực.
- 205 mg/kg/ngày ở chuột cái.
Tính theo diện tích bề mặt cơ thể, các liều này tương đương khoảng 27–40 lần MRHD.
Kết quả tương tự cũng được ghi nhận ở chuột nhắt được điều trị bằng gel benzoyl peroxide 25% trong 56 tuần, sau đó tiếp tục điều trị ngắt quãng…
Việc điều trị tiếp tục bằng gel benzoyl peroxide 15% trong thời gian còn lại của nghiên cứu 2 năm và nghiên cứu trên chuột nhắt được điều trị bằng gel benzoyl peroxide 5% trong 2 năm cũng cho kết quả tương tự.
Vai trò của benzoyl peroxide như một chất thúc đẩy hình thành khối u (tumor promoter) đã được ghi nhận ở nhiều loài động vật. Tuy nhiên, ý nghĩa của phát hiện này trên người hiện vẫn chưa được xác định.
Trong một nghiên cứu đánh giá khả năng gây ung thư do ánh sáng (photocarcinogenicity), chuột nhắt không lông được điều trị tại chỗ bằng gel benzoyl peroxide 5% trong 40 tuần, không ghi nhận sự gia tăng hình thành khối u do tia cực tím (UV).
Chưa có nghiên cứu đánh giá khả năng gây ung thư do ánh sáng đối với adapalene.
Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ tăng hình thành khối u khi sử dụng các thuốc có đặc tính dược lý tương tự (ví dụ: retinoid) đồng thời với việc tiếp xúc tia UV hoặc ánh nắng mặt trời.
Mặc dù ý nghĩa lâm sàng của các kết quả này trên người chưa rõ ràng, người bệnh nên được khuyến cáo:
- Tránh hoặc hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Tránh các nguồn bức xạ tia cực tím nhân tạo.
Adapalene không biểu hiện khả năng gây đột biến hoặc độc tính trên gen, cả trong nghiên cứu in vitro gồm:
- Thử nghiệm Ames.
- Thử nghiệm trên tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc (Chinese hamster ovary cell assay).
- Thử nghiệm u lympho chuột (Mouse Lymphoma Assay).
và in vivo:
- Thử nghiệm vi nhân trên chuột (Mouse Micronucleus Test).
Các nghiên cứu đánh giá khả năng gây đột biến của benzoyl peroxide bằng thử nghiệm Ames cho kết quả không đồng nhất; một số nghiên cứu ghi nhận khả năng gây đột biến, tuy nhiên đa số nghiên cứu không xác nhận hiện tượng này.
Benzoyl peroxide đã được chứng minh có khả năng:
- Gây đứt gãy DNA sợi đơn ở tế bào biểu mô phế quản người và tế bào biểu bì chuột.
- Gây liên kết chéo DNA – protein trong tế bào người.
- Làm tăng phụ thuộc liều số lượng trao đổi nhiễm sắc tử chị em (sister chromatid exchanges) trong tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc.
Trong nghiên cứu đường uống trên chuột cống, adapalene liều 20 mg/kg/ngày (tương đương khoảng 120 mg/m²/ngày, khoảng 98 lần liều tối đa khuyến cáo ở người – MRHD) không ảnh hưởng đến:
- Khả năng sinh sản của chuột bố mẹ (F0).
- Khả năng sinh sản của chuột đực và chuột cái.
- Sự tăng trưởng và phát triển.
- Chức năng sinh sản của thế hệ con (F1).
Hiện chưa có nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của benzoyl peroxide đối với khả năng sinh sản.
7. Mô tả Deriva BPO
Gel Adapalene (dạng vi cầu)/Benzoyl Peroxide là thuốc phối hợp dùng ngoài da, chứa:
- Adapalene (retinoid tổng hợp).
- Benzoyl peroxide.
Adapalene
Adapalene là một dẫn xuất của acid naphthoic có đặc tính tương tự retinoid.
Tên hóa học:
6-[3-(1-Adamantyl)-4-methoxyphenyl]-2-naphthoic acid
- Công thức phân tử: C₂₈H₂₈O₃
- Khối lượng phân tử: 412,5
Benzoyl Peroxide
Benzoyl peroxide là một chất oxy hóa có tính thân lipid cao, khu trú trong:
- Màng tế bào vi khuẩn.
- Màng tế bào sừng (keratinocyte).
Tên hóa học:
Dibenzoyl peroxide
- Công thức phân tử: C₁₄H₁₀O₄
- Khối lượng phân tử: 242,23
8. Đặc tính dược phẩm
8.1 Tương kỵ
Không có.
8.2 Hạn dùng
24 tháng
8.3 Quy cách đóng gói
Tuýp nhiều lớp (Laminated Tube).
Tuýp:
- 10 g
- 15 g
- 20 g (Song Nhi đang có)
8.4 Điều kiện bảo quản và hướng dẫn xử lý
- Bảo quản dưới 25°C.
- Không để đông lạnh.
- Tránh ánh sáng.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.
9. Thông tin tư vấn dành cho người bệnh
Hướng dẫn người bệnh:
- Làm sạch vùng da cần điều trị bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ hoặc không chứa xà phòng, sau đó lau khô nhẹ nhàng.
- Thoa một lớp gel mỏng lên vùng da cần điều trị, tránh mắt, môi và niêm mạc.
- Không sử dụng lượng thuốc nhiều hơn hoặc số lần bôi nhiều hơn khuyến cáo vì không làm tăng hiệu quả điều trị mà có thể làm tăng kích ứng da.
- Thuốc có thể gây: ban đỏ, bong vảy. khô da, châm chích hoặc nóng rát.
- Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và các nguồn tia cực tím.
- Khi không thể tránh tiếp xúc ánh nắng, nên sử dụng: Kem chống nắng, quần áo bảo hộ (ví dụ đội mũ).
- Deriva-BPO Gel có thể làm bạc màu tóc và vải màu.
- Chỉ dùng ngoài da. Không bôi thuốc vào miệng, mắt hoặc âm đạo.
Nhà sản xuất
Mumbai, Ấn Độ.




