HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CLINOPER® 1% + 5% GEL
Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da.
Thành phần hoạt chất trong 1g gel:
- Clindamycin 1% (10 mg/g)
- Benzoyl Peroxide 5% (50 mg/g)
Tá dược: Isopropyl myristate, Sepineo P 600, Dimethicone, Oleyl Macrogolglycerides, Dinatri EDTA, Natri Hydroxide và nước tinh khiết.
1. CLINOPER® LÀ THUỐC GÌ VÀ ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐỂ LÀM GÌ?
CLINOPER® là thuốc điều trị mụn trứng cá dùng ngoài da, chứa hai hoạt chất Clindamycin và Benzoyl Peroxide.
Cơ chế tác dụng
Clindamycin 1%
- Là kháng sinh thuộc nhóm Lincosamide.
- Có tác dụng kháng khuẩn liên quan đến cơ chế bệnh sinh của mụn trứng cá, đặc biệt là Cutibacterium Acnes.
- Góp phần làm giảm các tổn thương mụn viêm.
Benzoyl Peroxide 5%
- Có tác dụng kháng khuẩn, giúp giảm mật độ vi khuẩn.
- Hỗ trợ làm giảm nhân mụn đầu đen và mụn đầu trắng.
- Giúp giảm tình trạng da nhờn.
Chỉ định điều trị
CLINOPER® được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá, giúp:
- Giảm số lượng vi khuẩn liên quan đến mụn.
- Giảm số lượng tổn thương mụn trứng cá.
- Hạn chế hình thành mụn đầu đen, mụn đầu trắng và các tổn thương mụn mới.
- Giảm tình trạng tiết dầu trên da.
Quy cách đóng gói: Tuýp 25g và 50g. Song Nhi Pharmacy chỉ có loại 25g
2. NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý TRƯỚC KHI SỬ DỤNG CLINOPER®
2.1. Chống chỉ định
Không sử dụng CLINOPER® JEL trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với Clindamycin, Benzoyl Peroxide BPO hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Có tiền sử dị ứng với Lincomycin.
2.2. Thận trọng khi sử dụng
Bệnh lý đường tiêu hóa
Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu người bệnh:
- Có tiền sử viêm ruột từng vùng (bệnh Crohn).
- Mắc viêm loét đại tràng.
- Có tiền sử viêm đại tràng liên quan đến sử dụng kháng sinh.
Tránh tiếp xúc với các vùng da nhạy cảm
Không bôi thuốc lên:
- Mắt, môi, miệng và các niêm mạc khác.
- Vùng da bị trầy xước, tổn thương hoặc kích ứng.
- Vùng da bị chàm hoặc viêm da đang tiến triển.
Nếu thuốc vô tình tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc, cần rửa kỹ bằng nước sạch.
Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng
Trong thời gian điều trị, cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
Kích ứng da trong giai đoạn đầu điều trị
Trong những tuần đầu sử dụng, phần lớn người bệnh có thể xuất hiện:
- Khô da
- Bong tróc da
- Đỏ da
- Kích ứng tại vị trí bôi thuốc
Nếu xuất hiện kích ứng, có thể sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm phù hợp, tạm thời giảm tần suất bôi hoặc ngừng thuốc theo từng mức độ phản ứng.
Tránh phối hợp với các sản phẩm dễ gây kích ứng
Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời CLINOPER® GEL với:
- Xà phòng hoặc sản phẩm làm sạch có tính tẩy rửa mạnh
- Sản phẩm tẩy tế bào chết
- Mỹ phẩm chứa nồng độ cồn cao
- Các thuốc bôi có tác dụng làm khô hoặc bong sừng mạnh
Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ kích ứng da.
Các lưu ý khác
- Không bôi thuốc lên vùng da có vết thương hở.
- Benzoyl peroxide có thể làm bạc màu tóc, quần áo, khăn và ga trải giường.
- Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, tiêu chảy nghiêm trọng hoặc đau quặn bụng trong hay sau quá trình điều trị, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
- Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
2.3. Tương tác với thực phẩm và đồ uống
Chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa giữa CLINOPER® JEL với thực phẩm và đồ uống.
2.4. Sử dụng trong thời kỳ mang thai
Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn trước khi quyết định sử dụng thuốc.
Nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần thông báo cho bác sĩ.
2.5. Sử dụng trong thời kỳ cho con bú
Phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Không bôi thuốc lên vùng ngực nếu có nguy cơ trẻ tiếp xúc trực tiếp với thuốc.
2.6. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
CLINOPER® JEL không được ghi nhận gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
2.7. Tương tác thuốc
Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng.
Đặc biệt lưu ý:
- Tretinoin, Isotretinoin hoặc Tazarotene dùng ngoài da: Không nên sử dụng đồng thời trên cùng vùng da nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Gentamicin và Erythromycin: Cần thận trọng khi phối hợp.
- Thuốc bôi chứa Sulfonamide: Có thể gây thay đổi màu da hoặc lông tạm thời.
- Thuốc gây mê toàn thân có tác dụng giãn cơ: Clindamycin có thể làm tăng tác dụng của các thuốc này.
3. CÁCH SỬ DỤNG CLINOPER® JEL
3.1. Liều dùng và tần suất sử dụng
Bôi CLINOPER® một lần mỗi ngày vào buổi tối.
3.2. Hướng dẫn sử dụng
Bước 1: Làm sạch vùng da cần điều trị bằng nước ấm và sản phẩm làm sạch dịu nhẹ.
Bước 2: Lau khô da nhẹ nhàng.
Bước 3: Lấy một lượng gel vừa đủ, thoa thành lớp mỏng và đồng đều lên vùng da bị mụn.
Bước 4: Rửa sạch tay sau khi bôi thuốc.
Lưu ý:
- Chỉ sử dụng ngoài da.
- Không bôi lượng thuốc quá nhiều.
- Nếu gel khó tán đều trên da, có thể bạn đang sử dụng lượng thuốc quá mức cần thiết.
- Sử dụng nhiều thuốc hơn không làm tăng hiệu quả điều trị mà có thể làm tăng nguy cơ kích ứng.
- Có thể sử dụng kem dưỡng ẩm phù hợp khi cần thiết.
3.3. Thời gian điều trị
Hiệu quả điều trị có thể bắt đầu xuất hiện sau khoảng 2–5 tuần sử dụng.
Thời gian điều trị không nên vượt quá 12 tuần, lúc này cần có đánh giá lại và chỉ định phù hợp của bác sĩ. Bác sĩ sẽ quyết định thời gian điều trị bằng CLINOPER®.
Không nên ngừng điều trị quá sớm, vì khi đó thuốc có thể chưa phát huy đầy đủ hiệu quả.
Nếu da xuất hiện khô hoặc bong tróc quá mức, có thể sử dụng kem dưỡng ẩm, giảm tần suất sử dụng CLINOPER® Gel hoặc tạm ngừng điều trị trong thời gian ngắn.
Khi không sử dụng CLINOPER® Jel hằng ngày, hiệu quả của thuốc có thể giảm.
Nếu bạn cho rằng tác dụng của CLINOPER® quá mạnh hoặc quá yếu, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Sử dụng ở các nhóm đối tượng đặc biệt
Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn của thuốc ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Người cao tuổi: Không có khuyến cáo sử dụng đặc biệt dành riêng cho người cao tuổi (60 tuổi).
Suy thận/suy gan: Không có khuyến cáo sử dụng đặc biệt.
Nếu sử dụng CLINOPER® nhiều hơn liều khuyến cáo
Nếu đã sử dụng lượng CLINOPER® nhiều hơn mức cần thiết, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Cần tránh sử dụng thuốc quá mức. Việc bôi lượng thuốc nhiều hơn khuyến cáo sẽ không giúp cải thiện mụn nhanh hơn, nhưng có thể gây kích ứng da nghiêm trọng. Trong trường hợp này, cần giảm tần suất sử dụng hoặc tạm ngừng thuốc trong vài ngày.
Nếu quên sử dụng CLINOPER®
Không bôi liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Tiếp tục sử dụng liều tiếp theo vào thời điểm thông thường.
Không sử dụng CLINOPER® liên tục quá 12 tuần nếu không có sự tư vấn của bác sĩ. Sử dụng thuốc trong thời gian được bác sĩ khuyến cáo.
Khi ngừng điều trị CLINOPER®
Không ghi nhận tác dụng bất lợi đặc hiệu liên quan đến việc ngừng thuốc.
4. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
Cũng như tất cả các thuốc khác, CLINOPER® có thể gây ra tác dụng không mong muốn ở những người nhạy cảm với các thành phần của thuốc.
Ngừng sử dụng CLINOPER® và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu xuất hiện:
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phát ban ngứa, phù mặt, phù mắt, khó thở.
- Tiêu chảy nặng và kéo dài, hoặc đau quặn bụng.
- Bỏng rát, bong tróc hoặc ngứa nghiêm trọng tại da.
Đây đều có thể là những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. Nếu xuất hiện một trong các triệu chứng trên, có thể người bệnh bị dị ứng với CLINOPER® và cần được đánh giá y tế.
Phân loại tần suất tác dụng không mong muốn
- Rất thường gặp: ≥ 1/10.
- Thường gặp: ≥ 1/100 đến < 1/10.
- Ít gặp: ≥ 1/1.000 đến < 1/100.
- Hiếm gặp: ≥ 1/10.000 đến < 1/1.000.
- Rất hiếm gặp: < 1/10.000.
- Không rõ: Không thể ước tính tần suất từ dữ liệu hiện có.
Rất thường gặp
- Đỏ da, đặc biệt trong vài tuần đầu sử dụng.
- Bong tróc da.
- Khô da.
Thường gặp
- Cảm giác nóng rát da.
- Đau tại vùng bôi thuốc.
- Đau đầu.
- Nhạy cảm với ánh nắng.
Ít gặp
- Cảm giác châm chích/tê bì (dị cảm – paresthesia).
- Phát ban đỏ, ngứa (viêm da, ban đỏ).
- Ngứa.
- Tình trạng mụn trứng cá trở nên nặng hơn.
Không rõ tần suất
- Phản ứng dị ứng.
- Viêm ruột, tiêu chảy, tiêu chảy có máu và đau quặn bụng.
- Phát ban ngứa (mày đay).
- Các phản ứng trên da, bao gồm thay đổi màu da.
Nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, kể cả những tác dụng không được liệt kê trong tờ hướng dẫn này, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
5. BẢO QUẢN CLINOPER®
Để thuốc xa tầm nhìn và tầm với của trẻ em.
Điều kiện bảo quản
Tại nhà thuốc:
Bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C trong tủ ngăn lạnh
Sau khi mua/đến tay người sử dụng:
Bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 25°C.
Thời hạn sử dụng sau khi mua
Loại bỏ thuốc sau 2 tháng kể từ thời điểm mua và cũng có vài tài liệu kể từ thời điểm mở nắp, ngay cả khi chưa đến ngày hết hạn ghi trên bao bì.
Không sử dụng CLINOPER® sau ngày hết hạn ghi trên bao bì.
Không sử dụng thuốc nếu nhận thấy bao bì hoặc sản phẩm có dấu hiệu bất thường hoặc hư hỏng.
6. NHÀ SẢN XUẤT
ARGIS
Thổ Nhĩ Kỳ





